menu_book
見出し語検索結果 "cơ chế" (1件)
cơ chế
日本語
名仕組み
Cơ chế này hoạt động hiệu quả.
この仕組みは効果的に機能している。
swap_horiz
類語検索結果 "cơ chế" (2件)
cơ chế chia sẻ rủi ro
日本語
フリスク分担メカニズム
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
cơ chế cụ thể
日本語
フ具体的なメカニズム
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
イランは、イランに対する戦争が再発しないことを確実にするための具体的なメカニズムの確立を要求している。
format_quote
フレーズ検索結果 "cơ chế" (6件)
Anh ấy cố che giấu cảm xúc.
彼は気持ちを隠した。
Công ty có chế độ phúc lợi tốt.
会社には良い福利厚生制度がある。
Cơ chế này hoạt động hiệu quả.
この仕組みは効果的に機能している。
Cơ chế chia sẻ rủi ro rõ ràng sẽ thu hút nhiều nhà đầu tư hơn.
明確なリスク分担メカニズムは、より多くの投資家を引き付けるでしょう。
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
イランは、イランに対する戦争が再発しないことを確実にするための具体的なメカニズムの確立を要求している。
Iran yêu cầu thiết lập các cơ chế cụ thể để đảm bảo cuộc chiến chống lại Iran không tái diễn.
イランは、イランに対する戦争が再発しないことを確実にするための具体的なメカニズムの確立を要求している。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)